Dịch

lathering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đánh đập, sự mắng nhiếtdanh từThe act of lathering; a covering with lather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latheringDạng gốc (base form)
  2. latheringsSố nhiều (plural)

AI