Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
later-day
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với latter-day
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of latter-day.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
latter-day
AI
1
Đồng nghĩa với latter-day
1
Đồng nghĩa với latter-day
1
Đồng nghĩa với latter-day