Dịch

latching

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có chốt, khóatính từkhông so sánh (not comparable)That latches.
  2. Việc cài chốtdanh từThe act of fastening a latch.
  3. Vòng dây buộc buồmdanh từA loop or eye formed on the head rope of a bonnet, by which it is attached to the foot of a sail.
  4. Hiện tượng nối lờidanh từThe situation where one speaker's utterance immediately follows another speaker's utterance, without pause or overlap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latchingDạng gốc (base form)
  2. latchingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — — .Tay nắm cửa dù hình tròn nào đi nữa thực chất là một chuỗi đòn bẩy, với trục của cơ chế chốt — được gọi là trục quay — là điểm tựa để việc xoay diễn ra.

AI