latching
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có chốt, khóatính từkhông so sánh (not comparable)That latches.
- Việc cài chốtdanh từThe act of fastening a latch.
- Vòng dây buộc buồmdanh từA loop or eye formed on the head rope of a bonnet, by which it is attached to the foot of a sail.
- Hiện tượng nối lờidanh từThe situation where one speaker's utterance immediately follows another speaker's utterance, without pause or overlap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latchingDạng gốc (base form)
- latchingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , — — .Tay nắm cửa dù hình tròn nào đi nữa thực chất là một chuỗi đòn bẩy, với trục của cơ chế chốt — được gọi là trục quay — là điểm tựa để việc xoay diễn ra.