Dịch

lat sahib

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thưa ngài Sahibdanh từLord sahib.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lat sahibDạng gốc (base form)
  2. lat sahibsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , 11.30 .., " ."

AI