Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lasing
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Ứng dụng của chùm tia laser
danh từ
The application of a laser beam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lasing
Dạng gốc
(base form)
lasing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ứng dụng của chùm tia laser
1
Ứng dụng của chùm tia laser
1
Ứng dụng của chùm tia laser