Dịch

lasagnette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại mì ống gợn sóng như mép tấm lasagnadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of ribbon pasta that is rippled like the edge of a sheet of lasagna
  2. Loại mì tấm, một dạng lasagna hẹp hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of sheet pasta, a narrower version of lasagna
  3. Loại mì ống cắt nhỏ, hình chữ nhật phẳng có kích thước rigatoni cắt nhỏ với các cạnh gợn sóng, giống như món lasagna mini, thường được sử dụng trong món lasagna đóng hộp làm nóng sẵn để ăn sẵndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of cut pasta, small cut rigatoni sized flat rectangles with rippled edges, akin to mini-lasagnas, typically used in pre-made ready-to-eat heat-to-serve canned lasagna

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lasagnetteDạng gốc (base form)
  2. lasagnettesSố nhiều (plural)

AI