Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laryngomicrosurgery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi phẫu thanh quản
danh từ
không đếm được
(uncountable)
laryngeal microsurgery
Nguồn gốc
(etymology)
laryngo-
+
microsurgery
AI
1
Vi phẫu thanh quản
1
Vi phẫu thanh quản
1
Vi phẫu thanh quản