Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
larruper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người la hét
danh từ
One who larrups.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
larruper
Dạng gốc
(base form)
larruper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
larrup
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gritón
Người la hét
chillón
Người la hét
AI
1
Người la hét
1
Người la hét
1
Người la hét