lariat ether
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vương miện ether có chuỗi bên có cấu trúc tương tựdanh từA crown ether having a side chain of similar structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lariat etherDạng gốc (base form)
- lariat ethersSố nhiều (plural)