Dịch

large cruiser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên gọi chính thức của Hải quân Hoa Kỳ dành cho các tàu tuần dương lớp Alaska, được đưa vào hoạt động từ giữa năm 1944 đến đầu năm 1947 và bị tháo dỡ vào đầu những năm 1960danh từThe official US Navy designation for the Alaska-class cruisers, which were in commission from mid-1944 to early-1947 and were scrapped in the early 1960s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. large cruiserDạng gốc (base form)
  2. large cruisersSố nhiều (plural)

AI