Dịch

lappaconitine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hữu cơ có tác dụng giảm đau, được tìm thấy ở loài Aconitumdanh từkhông đếm được (uncountable)An organic compound with analgesic effects, found in Aconitum species.

AI