Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lapidarious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gồm các loại đá; đá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Consisting of stones; stony.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lapidarius
AI
1
Gồm các loại đá
1
Gồm các loại đá
1
Gồm các loại đá