Dịch

lao khao

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rượu whisky Thái làm từ gạo lên mendanh từkhông đếm được (uncountable)A Thai whisky made from fermented rice.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tháiเหล้าขาว

AI