Dịch

languagey

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao gồm hoặc sử dụng hiệu quả ngôn ngữ viếttính từConsisting or making effective use of written language.

Ví dụ

  • , , . : , , .
  • : , inter-textual , , .

AI