language laboratory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnhdanh từSynonym of language lab.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- language laboratoryDạng gốc (base form)
- language laboratoriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .