Dịch

language laboratory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp học ngoại ngữ bằng máy ghi âm và phim ảnhdanh từSynonym of language lab.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. language laboratoryDạng gốc (base form)
  2. language laboratoriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI