Dịch

landbird

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài chim sống chủ yếu trên hoặc trên đất liền (mặc dù có thể di cư trên mặt nước)danh từAny bird that lives mostly on or over land (though may migrate over water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landbirdDạng gốc (base form)
  2. landbirdsSố nhiều (plural)

AI