Dịch

lancination

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự đau nhói (như) bị dao đâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tearing or laceration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lancinationDạng gốc (base form)
  2. lancinationsSố nhiều (plural)

AI