lampricide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại thuốc trừ sâu được sử dụng để diệt cá mút đá; thường ảnh hưởng đến ấu trùng của chúng nói riêngdanh từAny pesticide applied to kill lampreys; commonly affecting their larvae in particular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lampricideDạng gốc (base form)
- lampricidesSố nhiều (plural)