Dịch

lampricide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thuốc trừ sâu được sử dụng để diệt cá mút đá; thường ảnh hưởng đến ấu trùng của chúng nói riêngdanh từAny pesticide applied to kill lampreys; commonly affecting their larvae in particular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lampricideDạng gốc (base form)
  2. lampricidesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI