Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lambdacyhalothin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp thương mại của các chất đồng phân của cyhalothin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A commercial mixture of isomers of cyhalothin
AI
1
Hỗn hợp thương mại của các chất đồng phân của cyhalothin
1
Hỗn hợp thương mại của các chất đồng phân của cyhalothin
1
Hỗn hợp thương mại của các chất đồng phân của cyhalothin