Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lambda leak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với superleak
danh từ
Synonym of superleak.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lambda leak
Dạng gốc
(base form)
lambda leak
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
superleak
AI
1
Đồng nghĩa với superleak
1
Đồng nghĩa với superleak
1
Đồng nghĩa với superleak