Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lambda hyperon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Baryon lambda
danh từ
A lambda baryon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lambda hyperon
Dạng gốc
(base form)
lambda hyperon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Baryon lambda
1
Baryon lambda
1
Baryon lambda