Dịch

lambasting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời khiển trách gay gắtdanh từA harsh reprimand.
  2. Cú đánh hoặc đập mạnhdanh từA beating or thrashing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lambastingDạng gốc (base form)
  2. lambastingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI