lambasting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời khiển trách gay gắtdanh từA harsh reprimand.
- Cú đánh hoặc đập mạnhdanh từA beating or thrashing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lambastingDạng gốc (base form)
- lambastingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .