Dịch

lallation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phát âm sai chữ "r" khiến nó giống như "l" (hoặc "w")danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The incorrect pronunciation of the letter "r" so that it sounds like an "l" (or "w").
  2. Nói kiểu trẻ con hoặc nói lắp bắpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Baby-talk or gibberish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lallationDạng gốc (base form)
  2. lallationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ,” . doubleu. […] […]
  • auto-imitation , , . […] , .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI