lakhori
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại gạch đất sét nung mỏng, phẳng màu đỏ có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, trước đây phổ biến trong kiến trúc Mughaldanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A kind of flat, thin red brick of burnt clay originating from the Indian subcontinent, formerly popular in Mughal architecture.