Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lagosuchid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài thằn lằn chúa trong họ Lagosuchidae
danh từ
Any archosaur in the family Lagosuchidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lagosuchid
Dạng gốc
(base form)
lagosuchid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài thằn lằn chúa trong họ Lagosuchidae
1
Các loài thằn lằn chúa trong họ Lagosuchidae
1
Các loài thằn lằn chúa trong họ Lagosuchidae