lagi
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nữa, thêm nữatrạng từkhông so sánh (not comparable)More, even more.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Damayang Lagidanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Mã Lailagi“still more”
Ví dụ
- .Tệ hơn nữa.