Dịch

ladrone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ cướp, kẻ cướp đường, cường đạodanh từA robber; a pirate; a rascal or rogue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ladroneDạng gốc (base form)
  2. ladronesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ; , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc ladrone

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaladrón
  2. từ tiếng Latinhlatrōnem

Cùng gốc (doublet)latron

AI