ladder lacing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc buộc dây buộc (của giày, bốt, áo nịt ngực, v.v.) sao cho chúng chạy ngang thay vì chồng lên nhau theo đường chéodanh từkhông đếm được (uncountable)The fastening of laces (of a shoe, boot, corset, etc.) so that they run horizontally across rather than overlapping diagonally.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)