Dịch

lacunary function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàm số được xác định bởi một chuỗi khuyết, đặc biệt là hàm số không thể tiếp tục về mặt giải tích bên ngoài phạm vi hội tụ của nódanh từA function defined by a lacunary series, especially one which cannot be analytically continued outside its domain of convergence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacunary functionDạng gốc (base form)
  2. lacunary functionsSố nhiều (plural)

AI