Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lactoside
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ glycoside của lactose
danh từ
Any glycoside of lactose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lactoside
Dạng gốc
(base form)
lactoside
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lactoside
lactosid
ase
Các enzyme xúc tác quá trình thủy phân lactoside
danh từ
AI
1
Bất kỳ glycoside của lactose
1
Bất kỳ glycoside của lactose
1
Bất kỳ glycoside của lactose