Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lacticin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bacteriocin đặc biệt được sản xuất bởi vi khuẩn Lactococcus lactis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular bacteriocin produced by the bacterium Lactococcus lactis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lacticin
lacticin
ia
Sản phẩm sữa
danh từ
AI
1
Loại bacteriocin đặc biệt được sản xuất bởi vi khuẩn Lactococcus lactis
1
Loại bacteriocin đặc biệt được sản xuất bởi vi khuẩn Lactococcus lactis
1
Loại bacteriocin đặc biệt được sản xuất bởi vi khuẩn Lactococcus lactis