Dịch

lacticin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bacteriocin đặc biệt được sản xuất bởi vi khuẩn Lactococcus lactisdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular bacteriocin produced by the bacterium Lactococcus lactis.

Họ từ (word family)

cùng gốc lacticin

AI