Dịch

lacebark tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với flame treedanh từSynonym of flame tree (“Brachychiton acerifolius”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacebark treeDạng gốc (base form)
  2. lacebark treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI