Dịch

labyrinth fish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá có cơ quan mê cung, cá thuộc phân bộ Anabantoidei, anabantoiddanh từAny fish that has a labyrinth organ, a fish of the suborder Anabantoidei, an anabantoid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. labyrinth fishDạng gốc (base form)
  2. labyrinth fishesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; .

AI