labyrinth fish
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài cá có cơ quan mê cung, cá thuộc phân bộ Anabantoidei, anabantoiddanh từAny fish that has a labyrinth organ, a fish of the suborder Anabantoidei, an anabantoid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- labyrinth fishDạng gốc (base form)
- labyrinth fishesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; .