labware
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tất cả các dụng cụ thủy tinh và các thiết bị khác được sử dụng trong nhiều loại phòng thí nghiệm khác nhau, ngoại trừ các thiết bị chuyên dụng như máy quang phổdanh từkhông đếm được (uncountable)All the glassware and other equipment used in many different types of laboratory, but excluding specialist equipment such as spectrometers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- labwareDạng gốc (base form)
- labwaresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa