Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
labefy
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm suy yếu
động từ
To weaken.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
labefacere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
debilitar
Làm suy yếu, làm yếu đi
socavar
Làm suy yếu, hủy hoại ngầm
flaquear
Làm suy yếu
AI
1
Làm suy yếu
1
Làm suy yếu
1
Làm suy yếu