Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
la'ship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phu nhân
danh từ
ladyship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
la'ship
Dạng gốc
(base form)
la'ship
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
夫人
fū ren
Quý bà, phu nhân
女士
nǚ shì
Bà, phu nhân
Tiếng Tây Ban Nha
lady
Phu nhân (vợ của một lãnh chúa; người phụ nữ quan trọng)
AI
1
Phu nhân
1
Phu nhân
1
Phu nhân