Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
l'ee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của licensee
danh từ
Abbreviation of licensee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
l'ee
Dạng gốc
(base form)
l'ee
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của licensee
1
Viết tắt của licensee
1
Viết tắt của licensee