Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kyriologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khí học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
kyriological
Họ từ
(word family)
cùng gốc
kyriologic
kyriologic
al
Thuộc hoặc liên quan đến kyriology; dùng để biểu thị đối tượng bằng các ký hiệu quy ước hoặc các ký tự chữ cái
tính từ
kyriologic
ally
Theo cách kyriological
trạng từ
AI
1
Khí học
1
Khí học
1
Khí học