Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kyphosed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Biểu hiện bệnh kyphosis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Exhibiting kyphosis.
AI
1
Biểu hiện bệnh kyphosis
1
Biểu hiện bệnh kyphosis
1
Biểu hiện bệnh kyphosis