Dịch

kwan

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trường phái võ thuật Hàn Quốcdanh từA school of Korean martial arts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kwanDạng gốc (base form)
  2. kwansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tseung Kwan Odanh từ riêngKhu vực và thị trấn ở quận Sai Kung, Tân Giới, Hồng Kông

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn拳gwon“fist”

Ví dụ

  • , , , Bup.Trước khi các Kwan hợp nhất dưới Hiệp hội Taekwondo Hàn Quốc, hầu hết các Kwan lớn đều gọi phong cách của họ là Tang Soo Do, Kong Soo Do, hoặc Kwon Bup.

AI