Dịch

kuna

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ của Croatia từ năm 1994 đến 2023danh từThe former (until 2023) currency of Croatia, divided into 100 lipa.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. kunaDạng gốc (base form)
  2. kunasSố nhiều (plural)
  3. kune (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI