Dịch

kummel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu thìa làdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A German caraway liqueur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kummelDạng gốc (base form)
  2. kummelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ bear-shaped . .’

AI