kummel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu thìa làdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A German caraway liqueur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kummelDạng gốc (base form)
- kummelsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ bear-shaped . .’
Họ từ (word family)
cùng gốc kummelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcKümmel