Dịch

kumbuk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arjunadanh từSynonym of arjuna (“type of tree”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kumbukDạng gốc (base form)
  2. kumbuksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI