Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kumbuk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với arjuna
danh từ
Synonym of arjuna (“type of tree”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kumbuk
Dạng gốc
(base form)
kumbuk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arjuna
AI
1
Đồng nghĩa với arjuna
1
Đồng nghĩa với arjuna
1
Đồng nghĩa với arjuna