kumari
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ thần sống; một cô gái chưa dậy thì được tôn thờ như một biểu hiện của năng lượng nữ thần thánhdanh từA living goddess; a prepubescent girl worshipped as a manifestation of divine female energy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kumariDạng gốc (base form)
- kumarisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kumari Kandamdanh từ riêng | danh từ riêng | Lục địa huyền thoại bị mất tích ở Ấn Độ Dương, nơi có nền văn minh Tamil cổ đại |
| Devi Kanya Kumaridanh từ riêng | danh từ riêng | Hình đại diện của Mahadevi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnकुमारीkumārī“princess; young girl”
Ví dụ
- […] '' , .