Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kulakry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kulaks tập thể, như một lớp học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Kulaks collectively, as a class.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
kulakry
Dạng gốc
(base form)
kulakr
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kulakdom
AI
1
Kulaks tập thể
1
Kulaks tập thể
1
Kulaks tập thể