Dịch

kuduro

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách âm nhạc sôi động, dễ khiêu vũ có nguồn gốc từ Angola, kết hợp các phong cách địa phương như semba với những ảnh hưởng từ âm nhạc Caribe, đặc biệt là zouk và socadanh từkhông đếm được (uncountable)An energetic, danceable style of music originating in Angola, combining local styles like semba with influences from Caribbean music, especially zouk and soca.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhakuduro

AI