Dịch

kubaneh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì men truyền thống của người Do Thái ở Yemendanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional Yemenite Jewish pull-apart yeast bread.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiכובאנה
  2. từ Yemeni Arabicكبانة

Ví dụ

  • , , Yemenite-Jewish , , .

AI