Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
krypton-85
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng vị phóng xạ 8536Kr có 36 proton và 49 neutron
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A radioactive isotope, 8536Kr, having thirty-six protons and forty-nine neutrons
AI
1
Đồng vị phóng xạ 8536Kr có 36 proton và 49 neutron
1
Đồng vị phóng xạ 8536Kr có 36 proton và 49 neutron
1
Đồng vị phóng xạ 8536Kr có 36 proton và 49 neutron