Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
krypton difluoride
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất nhị phân của krypton và flo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A binary compound of krypton and fluorine
AI
1
Hợp chất nhị phân của krypton và flo
1
Hợp chất nhị phân của krypton và flo
1
Hợp chất nhị phân của krypton và flo