Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Kr
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Kumar
danh từ riêng
Abbreviation of Kumar.
Ví dụ
Krypton
is
an
element
36
on
the
periodic
table
with
symbol
Kr
.
Krypton có số nguyên tử 36 trong bảng tuần hoàn hoá học với kí hiệu là Kr.
AI
1
Viết tắt của Kumar
1
Viết tắt của Kumar
1
Viết tắt của Kumar