Dịch

Kr

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Kumardanh từ riêngAbbreviation of Kumar.

Ví dụ

  • 36 .Krypton có số nguyên tử 36 trong bảng tuần hoàn hoá học với kí hiệu là Kr.

AI